nhoen nhoẻn

Học thuật
Thân thiện
nhoen nhoẻn

Mẹ mắng mà nó cứ nhoen nhoẻn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cười nói một cách trơ tráo, không biết ngượng, không ý thức được lỗi của mình: "nhoen nhoẻn" miêu tả bộ dạng, thái độ của một người vừa cười vừa nói một cách vô tư, thiếu nghiêm túc trong những tình huống đáng lẽ phải tỏ ra nghiêm chỉnh, hổ thẹn hoặc xin lỗi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bị giáo phê bình, không những không buồn còn nhoen nhoẻn cười. (Bị giáo phê bình, không những không buồn còn cười một cách trơ tráo.)
    • Mẹ mắng cứ nhoen nhoẻn. (Mẹ mắng vẫn cứ cười nói trơ trơ, không biết ngượng.)
    • Thằng làm đổ ly nước, nhìn mẹ nhoen nhoẻn rồi chạy mất. (Thằng làm đổ ly nước, nhìn mẹ cười trơ tráo rồi chạy mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhoen nhoẻn cười": cười một cách trơ tráo, vô tư lự.

    • Nghe lời chê bai, anh ta chỉ nhoen nhoẻn cười cho qua. (Nghe lời chê bai, anh ta chỉ cười trơ tráo cho qua chuyện.)
  • "nhoen nhoẻn nói": nói một cách vô tư, thiếu suy nghĩ trong tình huống nghiêm túc.

    • Khi được hỏi về lỗi sai, cậu ấy nhoen nhoẻn nói: "Con quên mất!". (Khi được hỏi về lỗi sai, cậu ấy vô tư nói: "Con quên mất!".)
Biến thể từ gần giống
  • Nhoẻn (động từ): cười hé răng ra một cách vô tư, thường dùng trong "cười nhoẻn". Đây từ gốc tạo nên "nhoen nhoẻn".

    • Nghe khen, chỉ cười nhoẻn. (Nghe khen, chỉ cười hé răng ra một cách vui vẻ, phần e thẹn.)
  • Trơ tráo (tính từ): thái độliêm sỉ, không biết xấu hổ. Nghĩa mạnh hơn tiêu cực hơn "nhoen nhoẻn".

  • Vô tư (tính từ): không lo nghĩ, không tính toán. Có thể dùng theo nghĩa tích cực, khác với "nhoen nhoẻn" thường mang sắc thái không đúng lúc.
Từ đồng nghĩa
  • Cười trơ: cười một cách trơ trẽn, không biết ngượng.
  • Cười vô tư lự: cười không suy nghĩ, lo lắng (có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Ngượng ngùng: cảm thấy xấu hổ, e thẹn.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, trang nghiêm.
  • Ấp úng: nói không ra lời ngượng hoặc lo sợ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhoen nhoẻn" thường dùng với sắc thái hơi chê bai, miêu tả thái độ không phù hợp, thiếu nghiêm túc. ít khi dùng để khen.
  • Từ này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, khẩu ngữ nhiều hơn trong văn phong trang trọng.
nhoen nhoẻn

Mẹ mắng mà nó cứ nhoen nhoẻn.

  1. Nói bộ dạng cười nói trơ trơ, không biết ngượng: Mẹ mắng cứ nhoen nhoẻn.